排気 (はいき) — khí thải, thông gió, bài khí
排気
khí thải
Tần suất #7049
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haiki
はいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 排気
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khí thải
- thông gió
- bài khí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
排気する はいきする |
排気します はいきします |
| Present negative |
排気しない はいきしない |
排気しません はいきしません |
| Past |
排気した はいきした |
排気しました はいきしました |
| Past negative |
排気しなかった はいきしなかった |
排気しませんでした はいきしませんでした |
| Te-form |
排気して はいきして |
排気しまして はいきしまして |
| Potential |
排気できる はいきできる |
排気できます はいきできます |
| Potential negative |
排気できない はいきできない |
排気できません はいきできません |