排水 (はいすい) — thoát nước, bài thủy
排水
thoát nước
Tần suất #5854
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
haisui
はいすい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいすい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 排水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoát nước
- bài thủy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
排水する はいすいする |
排水します はいすいします |
| Present negative |
排水しない はいすいしない |
排水しません はいすいしません |
| Past |
排水した はいすいした |
排水しました はいすいしました |
| Past negative |
排水しなかった はいすいしなかった |
排水しませんでした はいすいしませんでした |
| Te-form |
排水して はいすいして |
排水しまして はいすいしまして |
| Potential |
排水できる はいすいできる |
排水できます はいすいできます |
| Potential negative |
排水できない はいすいできない |
排水できません はいすいできません |