Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

排水 (はいすい) — thoát nước, bài thủy

排はい水すい thoát nước
Tần suất #5854 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

haisui

はいすい
Pitch はいすい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 排水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoát nước
  • bài thủy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

排水する

はいすいする

排水します

はいすいします

Present negative

排水しない

はいすいしない

排水しません

はいすいしません

Past

排水した

はいすいした

排水しました

はいすいしました

Past negative

排水しなかった

はいすいしなかった

排水しませんでした

はいすいしませんでした

Te-form

排水して

はいすいして

排水しまして

はいすいしまして

Potential

排水できる

はいすいできる

排水できます

はいすいできます

Potential negative

排水できない

はいすいできない

排水できません

はいすいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.