Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

排除 (はいじょ) — loại trừ, bài trừ, loại bỏ

排はい除じょ loại trừ
Tần suất #2415 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haijo

はいじょ
Pitch はいじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 排除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại trừ
  • bài trừ
  • loại bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

排除する

はいじょする

排除します

はいじょします

Present negative

排除しない

はいじょしない

排除しません

はいじょしません

Past

排除した

はいじょした

排除しました

はいじょしました

Past negative

排除しなかった

はいじょしなかった

排除しませんでした

はいじょしませんでした

Te-form

排除して

はいじょして

排除しまして

はいじょしまして

Potential

排除できる

はいじょできる

排除できます

はいじょできます

Potential negative

排除できない

はいじょできない

排除できません

はいじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.