排除 (はいじょ) — loại trừ, bài trừ, loại bỏ
排除
loại trừ
Tần suất #2415
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haijo
はいじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 排除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loại trừ
- bài trừ
- loại bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
排除する はいじょする |
排除します はいじょします |
| Present negative |
排除しない はいじょしない |
排除しません はいじょしません |
| Past |
排除した はいじょした |
排除しました はいじょしました |
| Past negative |
排除しなかった はいじょしなかった |
排除しませんでした はいじょしませんでした |
| Te-form |
排除して はいじょして |
排除しまして はいじょしまして |
| Potential |
排除できる はいじょできる |
排除できます はいじょできます |
| Potential negative |
排除できない はいじょできない |
排除できません はいじょできません |