排除 (はいじょ) — loại trừ, bài trừ, loại bỏ

はいじょ loại trừ
Tần suất #2415 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haijo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại trừ
  • bài trừ
  • loại bỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.