排出 (はいしゅつ) — thải ra, bài tiết, phát thải
排出
thải ra
Tần suất #4057
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haishutsu
はいしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 排出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thải ra
- bài tiết
- phát thải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
排出する はいしゅつする |
排出します はいしゅつします |
| Present negative |
排出しない はいしゅつしない |
排出しません はいしゅつしません |
| Past |
排出した はいしゅつした |
排出しました はいしゅつしました |
| Past negative |
排出しなかった はいしゅつしなかった |
排出しませんでした はいしゅつしませんでした |
| Te-form |
排出して はいしゅつして |
排出しまして はいしゅつしまして |
| Potential |
排出できる はいしゅつできる |
排出できます はいしゅつできます |
| Potential negative |
排出できない はいしゅつできない |
排出できません はいしゅつできません |