Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

排出 (はいしゅつ) — thải ra, bài tiết, phát thải

排はい出しゅつ thải ra
Tần suất #4057 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haishutsu

はいしゅつ
Pitch はいしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 排出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thải ra
  • bài tiết
  • phát thải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

排出する

はいしゅつする

排出します

はいしゅつします

Present negative

排出しない

はいしゅつしない

排出しません

はいしゅつしません

Past

排出した

はいしゅつした

排出しました

はいしゅつしました

Past negative

排出しなかった

はいしゅつしなかった

排出しませんでした

はいしゅつしませんでした

Te-form

排出して

はいしゅつして

排出しまして

はいしゅつしまして

Potential

排出できる

はいしゅつできる

排出できます

はいしゅつできます

Potential negative

排出できない

はいしゅつできない

排出できません

はいしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.