Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掃く (はく) — to sweep, to brush, to clean

掃はく to sweep
2 ký tự godan verb (-ku) transitive

haku

はく
Post

Ghi nhớ 掃く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to sweep
  • to brush
  • to clean
  • to gather silkworms

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掃く

はく

掃きます

はきます

Present negative

掃かない

はかない

掃きません

はきません

Past

掃いた

はいた

掃きました

はきました

Past negative

掃かなかった

はかなかった

掃きませんでした

はきませんでした

Te-form

掃いて

はいて

掃きまして

はきまして

Potential

掃ける

はける

掃けます

はけます

Potential negative

掃けない

はけない

掃けません

はけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.