Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掃海 (そうかい) — sweeping the sea for mines, dragging for mines

掃そう海かい sweeping the sea for mines
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

soukai

そうかい
Post

Ghi nhớ 掃海

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sweeping the sea for mines
  • dragging for mines

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掃海する

そうかいする

掃海します

そうかいします

Present negative

掃海しない

そうかいしない

掃海しません

そうかいしません

Past

掃海した

そうかいした

掃海しました

そうかいしました

Past negative

掃海しなかった

そうかいしなかった

掃海しませんでした

そうかいしませんでした

Te-form

掃海して

そうかいして

掃海しまして

そうかいしまして

Potential

掃海できる

そうかいできる

掃海できます

そうかいできます

Potential negative

掃海できない

そうかいできない

掃海できません

そうかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.