掃除 (そうじ) — dọn dẹp, lau dọn, quét dọn
掃除
dọn dẹp
Tần suất #1989
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souji
そうじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掃除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dọn dẹp
- lau dọn
- quét dọn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- へやの ごみや よごれを とって、きれいに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掃除する そうじする |
掃除します そうじします |
| Present negative |
掃除しない そうじしない |
掃除しません そうじしません |
| Past |
掃除した そうじした |
掃除しました そうじしました |
| Past negative |
掃除しなかった そうじしなかった |
掃除しませんでした そうじしませんでした |
| Te-form |
掃除して そうじして |
掃除しまして そうじしまして |
| Potential |
掃除できる そうじできる |
掃除できます そうじできます |
| Potential negative |
掃除できない そうじできない |
掃除できません そうじできません |