Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掃除 (そうじ) — dọn dẹp, lau dọn, quét dọn

掃そう除じ dọn dẹp
Tần suất #1989 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souji

そうじ
Pitch そうじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掃除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • lau dọn
  • quét dọn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. へやの ごみや よごれを とって、きれいに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掃除する

そうじする

掃除します

そうじします

Present negative

掃除しない

そうじしない

掃除しません

そうじしません

Past

掃除した

そうじした

掃除しました

そうじしました

Past negative

掃除しなかった

そうじしなかった

掃除しませんでした

そうじしませんでした

Te-form

掃除して

そうじして

掃除しまして

そうじしまして

Potential

掃除できる

そうじできる

掃除できます

そうじできます

Potential negative

掃除できない

そうじできない

掃除できません

そうじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.