話し合い (はなしあい) — thảo luận, bàn bạc, đàm phán

はな thảo luận
Tần suất #2885 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun · suru verb

hanashiai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảo luận
  • bàn bạc
  • đàm phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.