Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話し合い (はなしあい) — thảo luận, bàn bạc, đàm phán

話はなし合あい thảo luận
Tần suất #2885 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun suru verb

hanashiai

はなしあい
Pitch はなしあい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 話し合い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thảo luận
  • bàn bạc
  • đàm phán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話し合いする

はなしあいする

話し合いします

はなしあいします

Present negative

話し合いしない

はなしあいしない

話し合いしません

はなしあいしません

Past

話し合いした

はなしあいした

話し合いしました

はなしあいしました

Past negative

話し合いしなかった

はなしあいしなかった

話し合いしませんでした

はなしあいしませんでした

Te-form

話し合いして

はなしあいして

話し合いしまして

はなしあいしまして

Potential

話し合いできる

はなしあいできる

話し合いできます

はなしあいできます

Potential negative

話し合いできない

はなしあいできない

話し合いできません

はなしあいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.