話し合い (はなしあい) — thảo luận, bàn bạc, đàm phán
hanashiai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 話し合い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thảo luận
- bàn bạc
- đàm phán
Usage examples
-
実際には、多くの人が争い、話し合い、少しずつ生活を変えていきました。
Jissai ni wa, ooku no hito ga arasoi, hanashiai, sukoshi zutsu seikatsu o kaete ikimashita.
In reality, many people fought, discussed things, and gradually changed their lives.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話し合いする はなしあいする |
話し合いします はなしあいします |
| Present negative |
話し合いしない はなしあいしない |
話し合いしません はなしあいしません |
| Past |
話し合いした はなしあいした |
話し合いしました はなしあいしました |
| Past negative |
話し合いしなかった はなしあいしなかった |
話し合いしませんでした はなしあいしませんでした |
| Te-form |
話し合いして はなしあいして |
話し合いしまして はなしあいしまして |
| Potential |
話し合いできる はなしあいできる |
話し合いできます はなしあいできます |
| Potential negative |
話し合いできない はなしあいできない |
話し合いできません はなしあいできません |