Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電話 (でんわ) — điện thoại

電でん話わ điện thoại
Tần suất #400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive technology

denwa

でんわ
Pitch でんわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 電話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điện thoại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とおくに いる 人(ひと)と 話(はな)せる きかい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

電話する

でんわする

電話します

でんわします

Present negative

電話しない

でんわしない

電話しません

でんわしません

Past

電話した

でんわした

電話しました

でんわしました

Past negative

電話しなかった

でんわしなかった

電話しませんでした

でんわしませんでした

Te-form

電話して

でんわして

電話しまして

でんわしまして

Potential

電話できる

でんわできる

電話できます

でんわできます

Potential negative

電話できない

でんわできない

電話できません

でんわできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 電話.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.