電話 (でんわ) — điện thoại
電話
điện thoại
Tần suất #400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
technology
denwa
でんわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 電話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điện thoại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とおくに いる 人と 話せる きかい。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
電話する でんわする |
電話します でんわします |
| Present negative |
電話しない でんわしない |
電話しません でんわしません |
| Past |
電話した でんわした |
電話しました でんわしました |
| Past negative |
電話しなかった でんわしなかった |
電話しませんでした でんわしませんでした |
| Te-form |
電話して でんわして |
電話しまして でんわしまして |
| Potential |
電話できる でんわできる |
電話できます でんわできます |
| Potential negative |
電話できない でんわできない |
電話できません でんわできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 電話.