電話 (でんわ) — điện thoại

でん điện thoại
Tần suất #400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb technology

denwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.