Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対話 (たいわ) — đối thoại, trò chuyện

対たい話わ đối thoại
Tần suất #2605 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

taiwa

たいわ
Pitch たいわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối thoại
  • trò chuyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対話する

たいわする

対話します

たいわします

Present negative

対話しない

たいわしない

対話しません

たいわしません

Past

対話した

たいわした

対話しました

たいわしました

Past negative

対話しなかった

たいわしなかった

対話しませんでした

たいわしませんでした

Te-form

対話して

たいわして

対話しまして

たいわしまして

Potential

対話できる

たいわできる

対話できます

たいわできます

Potential negative

対話できない

たいわできない

対話できません

たいわできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.