対話 (たいわ) — đối thoại, trò chuyện

たい đối thoại
Tần suất #2605 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

taiwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối thoại
  • trò chuyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.