対話 (たいわ) — đối thoại, trò chuyện
対話
đối thoại
Tần suất #2605
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
taiwa
たいわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối thoại
- trò chuyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対話する たいわする |
対話します たいわします |
| Present negative |
対話しない たいわしない |
対話しません たいわしません |
| Past |
対話した たいわした |
対話しました たいわしました |
| Past negative |
対話しなかった たいわしなかった |
対話しませんでした たいわしませんでした |
| Te-form |
対話して たいわして |
対話しまして たいわしまして |
| Potential |
対話できる たいわできる |
対話できます たいわできます |
| Potential negative |
対話できない たいわできない |
対話できません たいわできません |