会話 (かいわ) — hội thoại, đối thoại
会話
hội thoại
Tần suất #2450
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaiwa
かいわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hội thoại
- đối thoại
Usage examples
-
二人の会話は、この本のために作ったものです。
Futari no kaiwa wa, kono hon no tame ni tsukutta mono desu.
The conversations between them were created for this book.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会話する かいわする |
会話します かいわします |
| Present negative |
会話しない かいわしない |
会話しません かいわしません |
| Past |
会話した かいわした |
会話しました かいわしました |
| Past negative |
会話しなかった かいわしなかった |
会話しませんでした かいわしませんでした |
| Te-form |
会話して かいわして |
会話しまして かいわしまして |
| Potential |
会話できる かいわできる |
会話できます かいわできます |
| Potential negative |
会話できない かいわできない |
会話できません かいわできません |