成果 (せいか) — thành quả, kết quả

せい thành quả
Tần suất #1137 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

seika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành quả
  • kết quả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.