結果 (けっか) — kết quả
kekka
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結果
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết quả
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを した 後に、おきた こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
困っていることを一つ選び、小さく変え、結果を見ます。
Komatte iru koto o hitotsu erabi, chiisaku kae, kekka o mimasu.
Choose one difficulty, make a small change, and look at the result.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結果する けっかする |
結果します けっかします |
| Present negative |
結果しない けっかしない |
結果しません けっかしません |
| Past |
結果した けっかした |
結果しました けっかしました |
| Past negative |
結果しなかった けっかしなかった |
結果しませんでした けっかしませんでした |
| Te-form |
結果して けっかして |
結果しまして けっかしまして |
| Potential |
結果できる けっかできる |
結果できます けっかできます |
| Potential negative |
結果できない けっかできない |
結果できません けっかできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun