Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結果 (けっか) — kết quả

結けっ果か kết quả
Tần suất #100 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed adverb noun intransitive suru verb abstract

kekka

けっか
Pitch けっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結果

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết quả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことを した 後(あと)に、おきた こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (6) +more (6)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結果する

けっかする

結果します

けっかします

Present negative

結果しない

けっかしない

結果しません

けっかしません

Past

結果した

けっかした

結果しました

けっかしました

Past negative

結果しなかった

けっかしなかった

結果しませんでした

けっかしませんでした

Te-form

結果して

けっかして

結果しまして

けっかしまして

Potential

結果できる

けっかできる

結果できます

けっかできます

Potential negative

結果できない

けっかできない

結果できません

けっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.