Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

果てる (はてる) — kết thúc, kiệt sức, chết

果はてる kết thúc
Tần suất #8367 Lớp 4 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb intransitive

hateru

はてる
Pitch はてる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 果てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thúc
  • kiệt sức
  • chết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

果てる

はてる

果てます

はてます

Present negative

果てない

はてない

果てません

はてません

Past

果てた

はてた

果てました

はてました

Past negative

果てなかった

はてなかった

果てませんでした

はてませんでした

Te-form

果てて

はてて

果てまして

はてまして

Potential

果てられる

はてられる

果てられます

はてられます

Potential negative

果てられない

はてられない

果てられません

はてられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.