早口 (はやくち) — nói nhanh, tảo khẩu

はやくち nói nhanh
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

hayakuchi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói nhanh
  • tảo khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.