物語 (ものがたり) — câu chuyện, vật ngữ
物語
câu chuyện
Tần suất #789
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
monogatari
ものがたり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ものがたり[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 物語
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- câu chuyện
- vật ngữ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や どうぶつが でて くる、つくった 話。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
架空:説明や物語のために作った、実在しないもの。
Kakuu: setsumei ya monogatari no tame ni tsukutta, jitsuzai shinai mono.
Fictional: something that does not really exist, created for an explanation or story.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る