(ひ) — ngày, mặt trời

ngày
Tần suất #1 Lớp 1 1 ký tự noun

hi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày
  • mặt trời

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.