明日 (あした) — ngày mai
明日
ngày mai
Tần suất #560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji. adverb
noun
time
ashita
あした
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あした[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明日
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngày mai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今日の つぎの 日。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一つだけ変えるなら、「明日読む章を、今日のうちに開いておく」という方法があります。
Hitotsu dake kaeru nara, "asu yomu shou o, kyou no uchi ni hiraite oku" to iu houhou ga arimasu.
If you change just one thing, one approach is to leave the chapter you will read tomorrow open before today ends.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる