Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

今日 (きょう) — hôm nay, kim nhật

今日 hôm nay
Tần suất #58 Lớp 2 2 ký tự 熟字訓 jukujikun adverb noun time

kyou

きょう
Pitch きょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 今日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hôm nay
  • kim nhật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いま すごして いる この 日(ひ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 今日.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.