毎日 (まいにち) — mỗi ngày, hằng ngày
毎日
mỗi ngày
Tần suất #810
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
mainichi
まいにち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まいにち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 毎日
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mỗi ngày
- hằng ngày
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日が かわる たびに、いつも。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
あなたが毎日探してしまう物はありますか。
Anata ga mainichi sagashite shimau mono wa arimasu ka.
Are there things you end up looking for every day?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る