毎日 (まいにち) — mỗi ngày, hằng ngày

まいにち mỗi ngày
Tần suất #810 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

mainichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi ngày
  • hằng ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.