冷え (ひえ) — chilliness, coldness
冷え
chilliness
Ghi nhớ 冷え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chilliness
- coldness