冷える (ひえる) — lạnh đi, trở nên lạnh
冷える
lạnh đi
Tần suất #6112
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hieru
ひえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạnh đi
- trở nên lạnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷える ひえる |
冷えます ひえます |
| Present negative |
冷えない ひえない |
冷えません ひえません |
| Past |
冷えた ひえた |
冷えました ひえました |
| Past negative |
冷えなかった ひえなかった |
冷えませんでした ひえませんでした |
| Te-form |
冷えて ひえて |
冷えまして ひえまして |
| Potential |
冷えられる ひえられる |
冷えられます ひえられます |
| Potential negative |
冷えられない ひえられない |
冷えられません ひえられません |