冷える (ひえる) — lạnh đi, trở nên lạnh

える lạnh đi
Tần suất #6112 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

hieru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lạnh đi
  • trở nên lạnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.