Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷やす (ひやす) — làm lạnh, ướp lạnh, làm nguội

冷ひやす làm lạnh
Tần suất #6378 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

hiyasu

ひやす
Pitch ひやす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷やす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm lạnh
  • ướp lạnh
  • làm nguội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷やす

ひやす

冷やします

ひやします

Present negative

冷やさない

ひやさない

冷やしません

ひやしません

Past

冷やした

ひやした

冷やしました

ひやしました

Past negative

冷やさなかった

ひやさなかった

冷やしませんでした

ひやしませんでした

Te-form

冷やして

ひやして

冷やしまして

ひやしまして

Potential

冷やせる

ひやせる

冷やせます

ひやせます

Potential negative

冷やせない

ひやせない

冷やせません

ひやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.