冷やす (ひやす) — làm lạnh, ướp lạnh, làm nguội
冷やす
làm lạnh
Tần suất #6378
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hiyasu
ひやす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひやす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷やす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm lạnh
- ướp lạnh
- làm nguội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷やす ひやす |
冷やします ひやします |
| Present negative |
冷やさない ひやさない |
冷やしません ひやしません |
| Past |
冷やした ひやした |
冷やしました ひやしました |
| Past negative |
冷やさなかった ひやさなかった |
冷やしませんでした ひやしませんでした |
| Te-form |
冷やして ひやして |
冷やしまして ひやしまして |
| Potential |
冷やせる ひやせる |
冷やせます ひやせます |
| Potential negative |
冷やせない ひやせない |
冷やせません ひやせません |