Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷める (さめる) — nguội đi, mất hứng thú

冷さめる nguội đi
Tần suất #6284 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

sameru

さめる
Pitch さめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguội đi
  • mất hứng thú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷める

さめる

冷めます

さめます

Present negative

冷めない

さめない

冷めません

さめません

Past

冷めた

さめた

冷めました

さめました

Past negative

冷めなかった

さめなかった

冷めませんでした

さめませんでした

Te-form

冷めて

さめて

冷めまして

さめまして

Potential

冷められる

さめられる

冷められます

さめられます

Potential negative

冷められない

さめられない

冷められません

さめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.