冷める (さめる) — nguội đi, mất hứng thú
冷める
nguội đi
Tần suất #6284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
sameru
さめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguội đi
- mất hứng thú
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷める さめる |
冷めます さめます |
| Present negative |
冷めない さめない |
冷めません さめません |
| Past |
冷めた さめた |
冷めました さめました |
| Past negative |
冷めなかった さめなかった |
冷めませんでした さめませんでした |
| Te-form |
冷めて さめて |
冷めまして さめまして |
| Potential |
冷められる さめられる |
冷められます さめられます |
| Potential negative |
冷められない さめられない |
冷められません さめられません |