冷却 (れいきゃく) — làm lạnh, làm nguội, lãnh khước

れいきゃく làm lạnh
Tần suất #6731 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

reikyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm lạnh
  • làm nguội
  • lãnh khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.