Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

光る (ひかる) — sáng lên, lấp lánh, phát sáng

光ひかる sáng lên
Tần suất #3697 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hikaru

ひかる
Pitch ひかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 光る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng lên
  • lấp lánh
  • phát sáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

光る

ひかる

光ります

ひかります

Present negative

光らない

ひからない

光りません

ひかりません

Past

光った

ひかった

光りました

ひかりました

Past negative

光らなかった

ひからなかった

光りませんでした

ひかりませんでした

Te-form

光って

ひかって

光りまして

ひかりまして

Potential

光れる

ひかれる

光れます

ひかれます

Potential negative

光れない

ひかれない

光れません

ひかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.