光る (ひかる) — sáng lên, lấp lánh, phát sáng
光る
sáng lên
Tần suất #3697
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
hikaru
ひかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 光る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng lên
- lấp lánh
- phát sáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
光る ひかる |
光ります ひかります |
| Present negative |
光らない ひからない |
光りません ひかりません |
| Past |
光った ひかった |
光りました ひかりました |
| Past negative |
光らなかった ひからなかった |
光りませんでした ひかりませんでした |
| Te-form |
光って ひかって |
光りまして ひかりまして |
| Potential |
光れる ひかれる |
光れます ひかれます |
| Potential negative |
光れない ひかれない |
光れません ひかれません |