光る (ひかる) — sáng lên, lấp lánh, phát sáng

ひか sáng lên
Tần suất #3697 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

hikaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng lên
  • lấp lánh
  • phát sáng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.