侵入 (しんにゅう) — xâm nhập, đột nhập
侵入
xâm nhập
Tần suất #3696
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinnyuu
しんにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 侵入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xâm nhập
- đột nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
侵入する しんにゅうする |
侵入します しんにゅうします |
| Present negative |
侵入しない しんにゅうしない |
侵入しません しんにゅうしません |
| Past |
侵入した しんにゅうした |
侵入しました しんにゅうしました |
| Past negative |
侵入しなかった しんにゅうしなかった |
侵入しませんでした しんにゅうしませんでした |
| Te-form |
侵入して しんにゅうして |
侵入しまして しんにゅうしまして |
| Potential |
侵入できる しんにゅうできる |
侵入できます しんにゅうできます |
| Potential negative |
侵入できない しんにゅうできない |
侵入できません しんにゅうできません |