侵入 (しんにゅう) — xâm nhập, đột nhập

しんにゅう xâm nhập
Tần suất #3696 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinnyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm nhập
  • đột nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.