Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侵入 (しんにゅう) — xâm nhập, đột nhập

侵しん入にゅう xâm nhập
Tần suất #3696 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinnyuu

しんにゅう
Pitch しんにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侵入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm nhập
  • đột nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侵入する

しんにゅうする

侵入します

しんにゅうします

Present negative

侵入しない

しんにゅうしない

侵入しません

しんにゅうしません

Past

侵入した

しんにゅうした

侵入しました

しんにゅうしました

Past negative

侵入しなかった

しんにゅうしなかった

侵入しませんでした

しんにゅうしませんでした

Te-form

侵入して

しんにゅうして

侵入しまして

しんにゅうしまして

Potential

侵入できる

しんにゅうできる

侵入できます

しんにゅうできます

Potential negative

侵入できない

しんにゅうできない

侵入できません

しんにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.