Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予感 (よかん) — linh cảm, dự cảm

予よ感かん linh cảm
Tần suất #3698 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yokan

よかん
Pitch よかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • linh cảm
  • dự cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予感する

よかんする

予感します

よかんします

Present negative

予感しない

よかんしない

予感しません

よかんしません

Past

予感した

よかんした

予感しました

よかんしました

Past negative

予感しなかった

よかんしなかった

予感しませんでした

よかんしませんでした

Te-form

予感して

よかんして

予感しまして

よかんしまして

Potential

予感できる

よかんできる

予感できます

よかんできます

Potential negative

予感できない

よかんできない

予感できません

よかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.