予感 (よかん) — linh cảm, dự cảm

かん linh cảm
Tần suất #3698 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yokan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • linh cảm
  • dự cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.