予感 (よかん) — linh cảm, dự cảm
予感
linh cảm
Tần suất #3698
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yokan
よかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- linh cảm
- dự cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予感する よかんする |
予感します よかんします |
| Present negative |
予感しない よかんしない |
予感しません よかんしません |
| Past |
予感した よかんした |
予感しました よかんしました |
| Past negative |
予感しなかった よかんしなかった |
予感しませんでした よかんしませんでした |
| Te-form |
予感して よかんして |
予感しまして よかんしまして |
| Potential |
予感できる よかんできる |
予感できます よかんできます |
| Potential negative |
予感できない よかんできない |
予感できません よかんできません |