日光 (にっこう) — ánh nắng mặt trời, Nikko (địa danh), nhật quang

にっこう ánh nắng mặt trời
Tần suất #7026 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

nikkou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ánh nắng mặt trời
  • Nikko (địa danh)
  • nhật quang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.