満ちる (みちる) — đầy, tràn đầy, dâng lên
満ちる
đầy
Tần suất #3291
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
michiru
みちる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みちる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満ちる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đầy
- tràn đầy
- dâng lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満ちる みちる |
満ちます みちます |
| Present negative |
満ちない みちない |
満ちません みちません |
| Past |
満ちた みちた |
満ちました みちました |
| Past negative |
満ちなかった みちなかった |
満ちませんでした みちませんでした |
| Te-form |
満ちて みちて |
満ちまして みちまして |
| Potential |
満ちられる みちられる |
満ちられます みちられます |
| Potential negative |
満ちられない みちられない |
満ちられません みちられません |