Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満ちる (みちる) — đầy, tràn đầy, dâng lên

満みちる đầy
Tần suất #3291 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

michiru

みちる
Pitch みちる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満ちる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đầy
  • tràn đầy
  • dâng lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満ちる

みちる

満ちます

みちます

Present negative

満ちない

みちない

満ちません

みちません

Past

満ちた

みちた

満ちました

みちました

Past negative

満ちなかった

みちなかった

満ちませんでした

みちませんでした

Te-form

満ちて

みちて

満ちまして

みちまして

Potential

満ちられる

みちられる

満ちられます

みちられます

Potential negative

満ちられない

みちられない

満ちられません

みちられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.