満載 (まんさい) — chở đầy, mãn tải, đầy ắp
満載
chở đầy
Tần suất #3311
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mansai
まんさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まんさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chở đầy
- mãn tải
- đầy ắp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満載する まんさいする |
満載します まんさいします |
| Present negative |
満載しない まんさいしない |
満載しません まんさいしません |
| Past |
満載した まんさいした |
満載しました まんさいしました |
| Past negative |
満載しなかった まんさいしなかった |
満載しませんでした まんさいしませんでした |
| Te-form |
満載して まんさいして |
満載しまして まんさいしまして |
| Potential |
満載できる まんさいできる |
満載できます まんさいできます |
| Potential negative |
満載できない まんさいできない |
満載できません まんさいできません |