Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満つ (みつ) — đầy, tràn đầy

満みつ đầy
Tần suất #4751 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

mitsu

みつ
Pitch みつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đầy
  • tràn đầy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満つ

みつ

満ちます

みちます

Present negative

満たない

みたない

満ちません

みちません

Past

満った

みった

満ちました

みちました

Past negative

満たなかった

みたなかった

満ちませんでした

みちませんでした

Te-form

満って

みって

満ちまして

みちまして

Potential

満てる

みてる

満てます

みてます

Potential negative

満てない

みてない

満てません

みてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.