満つ (みつ) — đầy, tràn đầy
満つ
đầy
Tần suất #4751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-tsu)
intransitive
mitsu
みつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đầy
- tràn đầy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満つ みつ |
満ちます みちます |
| Present negative |
満たない みたない |
満ちません みちません |
| Past |
満った みった |
満ちました みちました |
| Past negative |
満たなかった みたなかった |
満ちませんでした みちませんでした |
| Te-form |
満って みって |
満ちまして みちまして |
| Potential |
満てる みてる |
満てます みてます |
| Potential negative |
満てない みてない |
満てません みてません |