披露 (ひろう) — công bố, trình diễn, giới thiệu

ろう công bố
Tần suất #3356 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hirou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bố
  • trình diễn
  • giới thiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.