披露 (ひろう) — công bố, trình diễn, giới thiệu
披露
công bố
Tần suất #3356
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hirou
ひろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 披露
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công bố
- trình diễn
- giới thiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
披露する ひろうする |
披露します ひろうします |
| Present negative |
披露しない ひろうしない |
披露しません ひろうしません |
| Past |
披露した ひろうした |
披露しました ひろうしました |
| Past negative |
披露しなかった ひろうしなかった |
披露しませんでした ひろうしませんでした |
| Te-form |
披露して ひろうして |
披露しまして ひろうしまして |
| Potential |
披露できる ひろうできる |
披露できます ひろうできます |
| Potential negative |
披露できない ひろうできない |
披露できません ひろうできません |