Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

披露 (ひろう) — công bố, trình diễn, giới thiệu

披ひ露ろう công bố
Tần suất #3356 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hirou

ひろう
Pitch ひろう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 披露

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công bố
  • trình diễn
  • giới thiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

披露する

ひろうする

披露します

ひろうします

Present negative

披露しない

ひろうしない

披露しません

ひろうしません

Past

披露した

ひろうした

披露しました

ひろうしました

Past negative

披露しなかった

ひろうしなかった

披露しませんでした

ひろうしませんでした

Te-form

披露して

ひろうして

披露しまして

ひろうしまして

Potential

披露できる

ひろうできる

披露できます

ひろうできます

Potential negative

披露できない

ひろうできない

披露できません

ひろうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.