(つゆ) — sương, mùa mưa, lộ

つゆ sương
Tần suất #3585 1 ký tự noun

tsuyu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sương
  • mùa mưa
  • lộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.