Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

露出 (ろしゅつ) — phơi bày, lộ ra, lộ xuất

露ろ出しゅつ phơi bày
Tần suất #5221 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

roshutsu

ろしゅつ
Pitch ろしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 露出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phơi bày
  • lộ ra
  • lộ xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

露出する

ろしゅつする

露出します

ろしゅつします

Present negative

露出しない

ろしゅつしない

露出しません

ろしゅつしません

Past

露出した

ろしゅつした

露出しました

ろしゅつしました

Past negative

露出しなかった

ろしゅつしなかった

露出しませんでした

ろしゅつしませんでした

Te-form

露出して

ろしゅつして

露出しまして

ろしゅつしまして

Potential

露出できる

ろしゅつできる

露出できます

ろしゅつできます

Potential negative

露出できない

ろしゅつできない

露出できません

ろしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.