浸す (ひたす) — to soak, to dip, to steep
浸す
to soak
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hitasu
ひたす
Ghi nhớ 浸す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to soak
- to dip
- to steep
- to immerse
- to moisten
- to wet
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浸す ひたす |
浸します ひたします |
| Present negative |
浸さない ひたさない |
浸しません ひたしません |
| Past |
浸した ひたした |
浸しました ひたしました |
| Past negative |
浸さなかった ひたさなかった |
浸しませんでした ひたしませんでした |
| Te-form |
浸して ひたして |
浸しまして ひたしまして |
| Potential |
浸せる ひたせる |
浸せます ひたせます |
| Potential negative |
浸せない ひたせない |
浸せません ひたせません |