Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浸す (ひたす) — to soak, to dip, to steep

浸ひたす to soak
2 ký tự godan verb (-su) transitive

hitasu

ひたす
Post

Ghi nhớ 浸す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to soak
  • to dip
  • to steep
  • to immerse
  • to moisten
  • to wet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浸す

ひたす

浸します

ひたします

Present negative

浸さない

ひたさない

浸しません

ひたしません

Past

浸した

ひたした

浸しました

ひたしました

Past negative

浸さなかった

ひたさなかった

浸しませんでした

ひたしませんでした

Te-form

浸して

ひたして

浸しまして

ひたしまして

Potential

浸せる

ひたせる

浸せます

ひたせます

Potential negative

浸せない

ひたせない

浸せません

ひたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.