Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浸水 (しんすい) — inundation, submersion, flood

浸しん水すい inundation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shinsui

しんすい
Post

Ghi nhớ 浸水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • inundation
  • submersion
  • flood

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浸水する

しんすいする

浸水します

しんすいします

Present negative

浸水しない

しんすいしない

浸水しません

しんすいしません

Past

浸水した

しんすいした

浸水しました

しんすいしました

Past negative

浸水しなかった

しんすいしなかった

浸水しませんでした

しんすいしませんでした

Te-form

浸水して

しんすいして

浸水しまして

しんすいしまして

Potential

浸水できる

しんすいできる

浸水できます

しんすいできます

Potential negative

浸水できない

しんすいできない

浸水できません

しんすいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.