一緒 (いっしょ) — cùng nhau, cùng

いっしょ cùng nhau
Tần suất #287 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

issho

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng nhau
  • cùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.