一人 (ひとり) — một người, một mình
一人
một người
Tần suất #48
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji. adverb
noun
hitori
ひとり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひとり[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一人
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một người
- một mình
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかに だれも いない ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
明治維新は、一人の英雄が一日で完成させた出来事ではありません。
Meiji ishin wa, hitori no eiyuu ga tsuitachi de kansei saseta dekigoto de wa arimasen.
The Meiji Restoration was not an event completed by one hero in one day.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた