Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷やかす (ひやかす) — to banter, to make fun of, to jeer at

冷ひやかす to banter
Lớp 4 4 ký tự godan verb (-su) transitive

hiyakasu

ひやかす
Post

Ghi nhớ 冷やかす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to banter
  • to make fun of
  • to jeer at
  • to cool
  • to refrigerate
  • to window-shop
  • to look at without buying

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷やかす

ひやかす

冷やかします

ひやかします

Present negative

冷やかさない

ひやかさない

冷やかしません

ひやかしません

Past

冷やかした

ひやかした

冷やかしました

ひやかしました

Past negative

冷やかさなかった

ひやかさなかった

冷やかしませんでした

ひやかしませんでした

Te-form

冷やかして

ひやかして

冷やかしまして

ひやかしまして

Potential

冷やかせる

ひやかせる

冷やかせます

ひやかせます

Potential negative

冷やかせない

ひやかせない

冷やかせません

ひやかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.