除く (のぞく) — loại bỏ, trừ ra
除く
loại bỏ
Tần suất #1485
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
nozoku
のぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 除く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loại bỏ
- trừ ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いらない ものを とって、なくす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
除く のぞく |
除きます のぞきます |
| Present negative |
除かない のぞかない |
除きません のぞきません |
| Past |
除いた のぞいた |
除きました のぞきました |
| Past negative |
除かなかった のぞかなかった |
除きませんでした のぞきませんでした |
| Te-form |
除いて のぞいて |
除きまして のぞきまして |
| Potential |
除ける のぞける |
除けます のぞけます |
| Potential negative |
除けない のぞけない |
除けません のぞけません |