Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除く (のぞく) — loại bỏ, trừ ra

除のぞく loại bỏ
Tần suất #1485 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

nozoku

のぞく
Pitch のぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 除く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại bỏ
  • trừ ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いらない ものを とって、なくす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

除く

のぞく

除きます

のぞきます

Present negative

除かない

のぞかない

除きません

のぞきません

Past

除いた

のぞいた

除きました

のぞきました

Past negative

除かなかった

のぞかなかった

除きませんでした

のぞきませんでした

Te-form

除いて

のぞいて

除きまして

のぞきまして

Potential

除ける

のぞける

除けます

のぞけます

Potential negative

除けない

のぞけない

除けません

のぞけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.