Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歩む (あゆむ) — bước đi, đi bộ

歩あゆむ bước đi
Tần suất #3641 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

ayumu

あゆむ
Pitch あゆむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歩む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bước đi
  • đi bộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歩む

あゆむ

歩みます

あゆみます

Present negative

歩まない

あゆまない

歩みません

あゆみません

Past

歩んだ

あゆんだ

歩みました

あゆみました

Past negative

歩まなかった

あゆまなかった

歩みませんでした

あゆみませんでした

Te-form

歩んで

あゆんで

歩みまして

あゆみまして

Potential

歩める

あゆめる

歩めます

あゆめます

Potential negative

歩めない

あゆめない

歩めません

あゆめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.