歩む (あゆむ) — bước đi, đi bộ
歩む
bước đi
Tần suất #3641
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
ayumu
あゆむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あゆむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歩む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bước đi
- đi bộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歩む あゆむ |
歩みます あゆみます |
| Present negative |
歩まない あゆまない |
歩みません あゆみません |
| Past |
歩んだ あゆんだ |
歩みました あゆみました |
| Past negative |
歩まなかった あゆまなかった |
歩みませんでした あゆみませんでした |
| Te-form |
歩んで あゆんで |
歩みまして あゆみまして |
| Potential |
歩める あゆめる |
歩めます あゆめます |
| Potential negative |
歩めない あゆめない |
歩めません あゆめません |