取れる (とれる) — bong ra, có thể lấy được

れる bong ra
Tần suất #1483 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

toreru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bong ra
  • có thể lấy được

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.