Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進歩 (しんぽ) — tiến bộ, tiến triển

進しん歩ぽ tiến bộ
Tần suất #2405 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinpo

しんぽ
Pitch しんぽ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進歩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến bộ
  • tiến triển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進歩する

しんぽする

進歩します

しんぽします

Present negative

進歩しない

しんぽしない

進歩しません

しんぽしません

Past

進歩した

しんぽした

進歩しました

しんぽしました

Past negative

進歩しなかった

しんぽしなかった

進歩しませんでした

しんぽしませんでした

Te-form

進歩して

しんぽして

進歩しまして

しんぽしまして

Potential

進歩できる

しんぽできる

進歩できます

しんぽできます

Potential negative

進歩できない

しんぽできない

進歩できません

しんぽできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.