進歩 (しんぽ) — tiến bộ, tiến triển
進歩
tiến bộ
Tần suất #2405
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinpo
しんぽ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんぽ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進歩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến bộ
- tiến triển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進歩する しんぽする |
進歩します しんぽします |
| Present negative |
進歩しない しんぽしない |
進歩しません しんぽしません |
| Past |
進歩した しんぽした |
進歩しました しんぽしました |
| Past negative |
進歩しなかった しんぽしなかった |
進歩しませんでした しんぽしませんでした |
| Te-form |
進歩して しんぽして |
進歩しまして しんぽしまして |
| Potential |
進歩できる しんぽできる |
進歩できます しんぽできます |
| Potential negative |
進歩できない しんぽできない |
進歩できません しんぽできません |