Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歩く (あるく) — đi bộ, bước

歩あるく đi bộ
Tần suất #380 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive action

aruku

あるく
Pitch あるく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歩く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi bộ
  • bước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 足(あし)を 前(まえ)に だして、ゆっくり すすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歩く

あるく

歩きます

あるきます

Present negative

歩かない

あるかない

歩きません

あるきません

Past

歩いた

あるいた

歩きました

あるきました

Past negative

歩かなかった

あるかなかった

歩きませんでした

あるきませんでした

Te-form

歩いて

あるいて

歩きまして

あるきまして

Potential

歩ける

あるける

歩けます

あるけます

Potential negative

歩けない

あるけない

歩けません

あるけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.