歩く (あるく) — đi bộ, bước

ある đi bộ
Tần suất #380 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive action

aruku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi bộ
  • bước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.