本年 (ほんねん) — năm nay, bản niên

ほんねん năm nay
Tần suất #4413 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

honnen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm nay
  • bản niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.