宝庫 (ほうこ) — treasury, treasure house, storehouse
宝庫
treasury
Ghi nhớ 宝庫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- treasury
- treasure house
- storehouse
- repository
- treasure trove
- rich source (of)