奉仕 (ほうし) — phụng sự, phục vụ, cống hiến
奉仕
phụng sự
Tần suất #4500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
houshi
ほうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 奉仕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phụng sự
- phục vụ
- cống hiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奉仕する ほうしする |
奉仕します ほうしします |
| Present negative |
奉仕しない ほうししない |
奉仕しません ほうししません |
| Past |
奉仕した ほうしした |
奉仕しました ほうししました |
| Past negative |
奉仕しなかった ほうししなかった |
奉仕しませんでした ほうししませんでした |
| Te-form |
奉仕して ほうしして |
奉仕しまして ほうししまして |
| Potential |
奉仕できる ほうしできる |
奉仕できます ほうしできます |
| Potential negative |
奉仕できない ほうしできない |
奉仕できません ほうしできません |