奉仕 (ほうし) — phụng sự, phục vụ, cống hiến

ほう phụng sự
Tần suất #4500 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

houshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phụng sự
  • phục vụ
  • cống hiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.