Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奉仕 (ほうし) — phụng sự, phục vụ, cống hiến

奉ほう仕し phụng sự
Tần suất #4500 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

houshi

ほうし
Pitch ほうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奉仕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phụng sự
  • phục vụ
  • cống hiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奉仕する

ほうしする

奉仕します

ほうしします

Present negative

奉仕しない

ほうししない

奉仕しません

ほうししません

Past

奉仕した

ほうしした

奉仕しました

ほうししました

Past negative

奉仕しなかった

ほうししなかった

奉仕しませんでした

ほうししませんでした

Te-form

奉仕して

ほうしして

奉仕しまして

ほうししまして

Potential

奉仕できる

ほうしできる

奉仕できます

ほうしできます

Potential negative

奉仕できない

ほうしできない

奉仕できません

ほうしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.