Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕掛ける (しかける) — bắt đầu, bày đặt, tấn công

仕し掛かける bắt đầu
Tần suất #4607 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb transitive

shikakeru

しかける
Pitch しかける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • bày đặt
  • tấn công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕掛ける

しかける

仕掛けます

しかけます

Present negative

仕掛けない

しかけない

仕掛けません

しかけません

Past

仕掛けた

しかけた

仕掛けました

しかけました

Past negative

仕掛けなかった

しかけなかった

仕掛けませんでした

しかけませんでした

Te-form

仕掛けて

しかけて

仕掛けまして

しかけまして

Potential

仕掛けられる

しかけられる

仕掛けられます

しかけられます

Potential negative

仕掛けられない

しかけられない

仕掛けられません

しかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.