仕掛ける (しかける) — bắt đầu, bày đặt, tấn công

ける bắt đầu
Tần suất #4607 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · transitive

shikakeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • bày đặt
  • tấn công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.