Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕上げる (しあげる) — hoàn thành, hoàn thiện, đánh bóng

仕し上あげる hoàn thành
Tần suất #4363 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb transitive

shiageru

しあげる
Pitch しあげる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • hoàn thiện
  • đánh bóng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕上げる

しあげる

仕上げます

しあげます

Present negative

仕上げない

しあげない

仕上げません

しあげません

Past

仕上げた

しあげた

仕上げました

しあげました

Past negative

仕上げなかった

しあげなかった

仕上げませんでした

しあげませんでした

Te-form

仕上げて

しあげて

仕上げまして

しあげまして

Potential

仕上げられる

しあげられる

仕上げられます

しあげられます

Potential negative

仕上げられない

しあげられない

仕上げられません

しあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.