仕上げる (しあげる) — hoàn thành, hoàn thiện, đánh bóng

げる hoàn thành
Tần suất #4363 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · transitive

shiageru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • hoàn thiện
  • đánh bóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.